Bulong Inox 304 DIN933 M6x30

HOTLINE: +84 901 90 06 00

EMAIL: bao.nguyen@huuphattech.vn

Tiếng Việt Tiếng Anh

Bulong Inox 304 DIN933 M6x30

Bulong Inox 304 DIN933 M6x30

Bulong Inox 304 DIN933 M6x30

Bulong Inox 304 DIN933 M6x30 là loại bulong đầu lục giác có toàn bộ thân được tiện ren (ren suốt) theo tiêu chuẩn kỹ thuật DIN 933. Sản phẩm này được chế tạo từ thép không gỉ Inox 304 (mác thép A2), một vật liệu được đánh giá cao nhờ khả năng chống oxy hóa vượt trội.
  • Liên hệ
  • 9

1. Bulong Inox 304 DIN933 M6x30 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?

Bulong Inox 304 DIN933 M6x30 là loại bulong đầu lục giác có toàn bộ thân được tiện ren (ren suốt) theo tiêu chuẩn kỹ thuật DIN 933. Sản phẩm này được chế tạo từ thép không gỉ Inox 304 (mác thép A2), một vật liệu được đánh giá cao nhờ khả năng chống oxy hóa vượt trội.

Bulong Inox 304 DIN933

Đặc điểm cốt lõi của bulong M6x30 là sự kết hợp giữa đường kính ren M6 (6mm) và chiều dài thân 30mm, cung cấp một giải pháp liên kết chắc chắn cho các chi tiết có độ dày lớn hơn hoặc cần thêm không gian cho phụ kiện. Hàm lượng Crom và Niken dồi dào trong Inox 304 đảm bảo bulong duy trì độ sáng bóng và không gỉ sét trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất nhẹ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng ưu tiên khả năng chống ăn mòn hơn cường độ chịu lực.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M6x30

DIN 933

d: Đường kính ren

l: Chiều dài

k: Chiều cao đầu

s: Size khóa

Thông số Giá trị
Mã đặt hàng 0060817
Mã sản phẩm B01M0601030TH00
Hệ kích thước Met
Loại sản phẩm Bulong lục giác ren suốt
Tiêu chuẩn DIN 933
Size ren (d) M6
Bước ren 1 mm
Chiều dài (l) 30 mm
Chiều cao đầu (k) 4 mm
Size khóa (s) 10 mm
Loại đầu Lục giác
Vật liệu Inox 304 (A2)
Cấp bền A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0)
Bề mặt Bóng/Sáng (Không gỉ)
Xuất xứ Trung Quốc

3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M6x30 gồm những phần nào?

Bulong Inox 304 M6x30 được cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, là một bu lông đầu lục giác với thân ren hoàn toàn, tối ưu cho việc lắp ráp các liên kết dày.

  • Đầu bulong: Có hình sáu cạnh, được thiết kế để sử dụng cờ lê với kích thước khóa 10mm. Trên đỉnh đầu bulong thường được dập ký hiệu cấp bền A2-70 để dễ dàng nhận diện mác vật liệu.
  • Thân bulong: Phần trụ dài 30mm, được tiện ren M6 suốt toàn bộ chiều dài (DIN 933) với bước ren tiêu chuẩn 1 mm. Thiết kế ren suốt này đặc biệt hữu ích khi cần siết sâu và đồng đều trong các vật liệu liên kết đa lớp hoặc dày.

Cấu tạo của Bulong Inox 304

4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?

Ký hiệu A2-70 được khắc trên đầu bulong Inox 304 là tiêu chuẩn quốc tế quy định về vật liệu và giới hạn chịu lực của thép không gỉ.

  • A2: Chỉ rõ vật liệu thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic loại A2, đây là mác tương đương với Inox 304.
  • 70: Đại diện cho giới hạn bền kéo danh nghĩa, với giá trị tối thiểu là 700 MPa. Đây là khả năng chịu lực căng tối đa của bulong trước khi bị phá hủy.
  • Giới hạn chảy của bulong A2-70 là $\ge 450\text{ MPa}$ (tương đương cấp bền 7.0).

5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M6x30 (A2-70) là bao nhiêu?

Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M6x30 được xác định bởi cấp bền A2-70, với giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.

Mặc dù cường độ này thấp hơn đáng kể so với các loại bulong thép đen cường độ cao (ví dụ: cấp bền 8.8), ưu điểm của Inox 304 không nằm ở khả năng chịu tải cực đại, mà là ở khả năng chống ăn mòn tuyệt đối và duy trì độ bền ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Bulong này phù hợp cho các liên kết chịu tải trọng vừa phải nhưng yêu cầu độ bền môi trường cao.

6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?

Bulong Inox 304 được phân loại chủ yếu dựa trên hình dạng thân và loại ren được gia công.

Theo hình dạng thân:

  • Ren suốt (DIN 933): Loại bulong có ren trên toàn bộ chiều dài (30mm), như sản phẩm này. Thường được dùng cho các mối ghép có độ dày thay đổi linh hoạt hoặc cần siết đai ốc ở vị trí bất kỳ.
  • Ren lửng (DIN 931): Chỉ có ren ở phần cuối thân. Phần thân trơn giúp tăng khả năng chịu lực cắt trong các mối ghép kết cấu quan trọng.

Theo loại ren:

  • Ren thô (Tiêu chuẩn): Với bước ren 1 mm cho M6, đây là loại phổ biến nhất, cho phép lắp đặt nhanh chóng và có độ bền cơ học cao.
  • Ren mịn (Nhuyễn): Có bước ren nhỏ hơn. Được sử dụng để tăng độ ma sát và khả năng chống tự tháo lỏng do rung động.

7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M6x30 là gì?

Bulong Inox 304 là sự lựa chọn tối ưu khi cần cân bằng giữa khả năng chống gỉ, thẩm mỹ và chi phí.

Ưu điểm:

  • Khả năng chống oxy hóa tuyệt vời: Hoàn toàn không gỉ sét trong môi trường thông thường, ẩm ướt, và chịu được nhiều loại hóa chất không chứa Clo.
  • Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, thích hợp cho các ứng dụng trang trí, nội thất hoặc thiết bị y tế.
  • Độ dẻo dai tốt: Vật liệu Inox 304 có độ dẻo cao, ít bị giòn gãy, đặc biệt ổn định ở nhiệt độ thấp.

Nhược điểm:

  • Cường độ chịu lực hạn chế: Cấp bền A2-70 thấp hơn nhiều so với bulong thép cường độ cao (8.8, 10.9).
  • Giá thành cao hơn: Chi phí sản xuất cao hơn so với bulong thép carbon cùng kích thước.
  • Dễ bị kẹt ren (Galling): Vật liệu Inox có thể bị hàn lạnh nếu siết quá nhanh hoặc không dùng chất bôi trơn.

8. Bulong Inox 304 M6x30 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

Bulong Inox 304 M6x30 được ưu tiên cho các ứng dụng cần chống ăn mòn và thẩm mỹ, với độ dài 30mm rất phù hợp cho các liên kết có độ dày vật liệu lớn hoặc cần thêm không gian lắp đặt.

  • Lắp đặt Biển báo & Camera ngoài trời: Gắn các vỏ bảo vệ camera, đèn chiếu sáng, hoặc biển quảng cáo lên khung cột, cần chống gỉ do mưa, nắng.

Lắp đặt Biển báo & Camera ngoài trời: Gắn các vỏ bảo vệ camera, đèn chiếu sáng, hoặc biển quảng cáo lên khung cột, cần chống gỉ do mưa, nắng.

  • Thiết bị Hồ bơi & Spa: Cố định các bộ phận khung, lưới lọc, hoặc thang trong môi trường nước có xử lý hóa chất (Clo nhẹ).

Thiết bị Hồ bơi & Spa: Cố định các bộ phận khung, lưới lọc, hoặc thang trong môi trường nước có xử lý hóa chất (Clo nhẹ).

  • Nội thất lắp ráp: Dùng cho các chi tiết nội thất, thiết bị nhà bếp, nhà tắm cần độ dài 30mm.

Nội thất lắp ráp: Dùng cho các chi tiết nội thất, thiết bị nhà bếp, nhà tắm cần độ dài 30mm.

Với chiều dài lớn hơn, M6x30 cũng được sử dụng hiệu quả trong các cấu trúc pin năng lượng mặt trời công nghiệp và các kết cấu thép nhẹ.

9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?

Bulong Inox 304 sở hữu khả năng chịu nhiệt độ cao vượt trội so với thép carbon. Nó có thể hoạt động bền bỉ trong môi trường có nhiệt độ lên đến 870°C (1600°F) nếu là nhiệt không liên tục, và tối đa 925°C (1700°F) trong điều kiện nhiệt liên tục mà vẫn giữ được cấu trúc.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khi nhiệt độ vượt quá 300°C, cường độ chịu lực và giới hạn chảy của bulong Inox 304 sẽ giảm dần. Đối với các ứng dụng yêu cầu duy trì độ bền cơ học cao ở nhiệt độ cực nóng, người ta thường phải cân nhắc sử dụng mác Inox 310 hoặc các hợp kim chịu nhiệt chuyên dụng khác.

10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?

Quy trình lắp đặt bulong Inox 304 cần được thực hiện cẩn thận để tránh hiện tượng kẹt ren (galling), giúp đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của mối ghép.

Lắp đặt:

  • Chuẩn bị: Bắt buộc sử dụng chất bôi trơn chống kẹt (anti-seize) trên bề mặt ren trước khi siết. Đảm bảo dùng đúng dụng cụ siết lực có kích thước đầu khóa 10mm.
  • Thao tác: Thực hiện siết bulong một cách chậm rãi, ổn định và đều đặn. Tránh siết quá nhanh hoặc dùng lực quá lớn để ngăn ma sát tạo nhiệt độ cao gây ra hiện tượng hàn lạnh (kẹt ren).

Tháo gỡ:

  • Dụng cụ: Luôn sử dụng dụng cụ chính xác và phù hợp.
  • Xử lý: Nếu bulong bị kẹt, có thể dùng chất bôi trơn dạng lỏng. Trong trường hợp kẹt ren nghiêm trọng, có thể cần làm mát mối ghép hoặc siết thêm một chút trước khi tháo ngược để phá vỡ liên kết hàn lạnh.

Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?

Phân biệt bulong Inox 304 chính hãng với các loại thép kém chất lượng (như Inox 201 hoặc thép mạ) là rất quan trọng để đảm bảo khả năng chống ăn mòn.

  • Hàng thật (Inox 304):
    • Ký hiệu A2-70 trên đầu bulong phải rõ nét, sắc sảo.
    • Thử bằng nam châm: Lực hút nam châm rất yếu, hầu như không hút (tính chất phi từ tính của Inox Austenitic).
    • Bề mặt hoàn thiện sáng bóng, đồng nhất, không có dấu hiệu ố màu hay rỉ sét.
  • Hàng giả (Thường là Inox 201 hoặc thép mạ):
    • Ký hiệu mờ nhạt, thiếu thông tin cấp bền, hoặc hoàn toàn không có ký hiệu.
    • Thử bằng nam châm: Nam châm hút mạnh (đặc biệt là Inox 201 do hàm lượng Niken thấp).
    • Giá bán thấp bất thường và nhanh chóng xuất hiện rỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, chứng tỏ vật liệu kém chất lượng.
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline