Bulong Inox 304 DIN933 M5x50

HOTLINE: +84 901 90 06 00

EMAIL: bao.nguyen@huuphattech.vn

Tiếng Việt Tiếng Anh

Bulong Inox 304 DIN933 M5x50

Bulong Inox 304 DIN933 M5x50

Bulong Inox 304 DIN933 M5x50

Bulong Inox 304 DIN933 M5x50 là một linh kiện lắp xiết cơ bản có đầu lục giác bên ngoài, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 (còn được biết đến là SUS304 hoặc mác thép A2). Đây là loại bulong nổi bật với khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao, thường được ưu tiên trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu vệ sinh.
  • Liên hệ
  • 6

1. Bulong Inox 304 DIN933 M5x50 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?

Bulong Inox 304 DIN933 M5x50 là một linh kiện lắp xiết cơ bản có đầu lục giác bên ngoài, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 (còn được biết đến là SUS304 hoặc mác thép A2). Đây là loại bulong nổi bật với khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao, thường được ưu tiên trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu vệ sinh.

Bulong Inox 304 DIN933

Các ký hiệu M5x50 xác định thông số: đường kính ren danh nghĩa là 5mm (M5) và chiều dài thân bulong là 50mm (L). Tiêu chuẩn DIN 933 xác nhận đây là loại bulong ren suốt (toàn bộ thân 50mm đều có ren). Đặc điểm nổi bật của nó là sự kết hợp giữa kích thước nhỏ (M5), chiều dài 50mm (cho phép xuyên qua các vật liệu dày) và khả năng chống gỉ sét tuyệt vời.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M5x50

DIN 933

d: Đường kính ren

l: Chiều dài

k: Chiều cao đầu

s: Size khóa

Thông số Giá trị
Mã đặt hàng 0062517
Mã sản phẩm B01M0501050TH00
Hệ kích thước Met
Loại sản phẩm Bulong lục giác
Tiêu chuẩn DIN 933
Size ren (d) M5
Bước ren 0.8 mm
Chiều dài (l) 50 mm
Chiều cao đầu (k) 3.5 mm
Size khóa (s) 8 mm
Loại đầu Đầu Lục Giác
Vật liệu Inox 304 (A2)
Cấp bền A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0)
Phân Bố Ren Ren Suốt
Xuất xứ Trung Quốc

3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M5x50 gồm những phần nào?

Bulong Inox 304 M5x50 có cấu trúc 2 phần rõ rệt, tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933:

  • Đầu bulong: Có hình dạng lục giác 6 cạnh, kích thước khóa (s) là 8mm, được thiết kế để sử dụng với cờ lê hoặc tuýp 8. Chiều cao đầu (k) là 3.5mm. Trên đầu thường được dập chìm ký hiệu A2-70.
  • Thân bulong: Có đường kính 5mm (M5) và dài 50mm (L). Theo tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ thân M5x50 này được gia công ren (ren suốt) với bước ren 0.8mm, cho phép vặn sâu và kẹp chặt nhiều chi tiết.

Cấu tạo của Bulong Inox 304

4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?

Ký hiệu A2-70 (thường được dập trên đầu bulong) là một hệ thống phân loại quốc tế (ISO 3506) cho các loại bulong thép không gỉ.

  • A2: Là mã vật liệu. "A" là thép Austenitic, "2" là loại 304. Do đó, A2 chính là Inox 304.
  • 70: Là cấp độ bền của bulong. Số "70" cho biết giới hạn bền kéo tối thiểu của vật liệu là 700 MPa (Megapascal).
  • Giới hạn chảy của bulong A2-70 là 450MPa (tương đương cấp bền 7.0).

Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70

5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M5x50 (A2-70) là bao nhiêu?

Khả năng chịu lực của Bulong Inox 304 M5x50 được định nghĩa bởi cấp bền A2-70, với hai thông số quan trọng: giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.

Mặc dù M5 là kích thước nhỏ, cấp bền 7.0 này cung cấp đủ sức mạnh cho các ứng dụng liên kết hạng nhẹ và trung bình. Ưu điểm chính của nó không nằm ở sức mạnh tuyệt đối, mà ở khả năng duy trì sự ổn định và không bị gỉ sét trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?

Bulong Inox 304 có thể được phân loại dựa trên nhiều yếu tố, nhưng hai yếu tố chính là cấu trúc thân ren và loại ren.

Theo cấu trúc ren (Tiêu chuẩn):

  • Ren suốt (DIN 933): Đây là loại M5x50 đang được đề cập. Ren được tiện trên toàn bộ chiều dài 50mm của thân. Loại này rất lý tưởng khi cần kẹp các chi tiết mỏng lại với nhau bằng đai ốc.
  • Ren lửng (DIN 931): Chỉ có một phần thân được tiện ren, phần còn lại là thân trơn. Thiết kế này giúp tăng khả năng chịu lực cắt (shear strength) và thường dùng cho các kích thước bulong lớn hơn.

Theo loại ren:

  • Ren thô (Ren tiêu chuẩn): Có bước ren lớn (0.8 mm cho M5). Đây là loại phổ biến nhất, dễ lắp ráp và ít bị kẹt ren.
  • Ren mịn (nhuyễn): Có bước ren nhỏ hơn. Loại này có khả năng chống tự lỏng tốt hơn trong môi trường rung động, nhưng cũng dễ bị hỏng ren hơn.

7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M5x50 là gì?

Bulong Inox 304 M5x50 mang lại nhiều lợi ích cân bằng cho các ứng dụng cụ thể:

Ưu điểm:

  • Chống ăn mòn xuất sắc: Khả năng chống gỉ sét tuyệt vời trong môi trường ẩm, nước, hoặc tiếp xúc hóa chất nhẹ.
  • Thẩm mỹ và Vệ sinh: Bề mặt sáng bóng, sạch sẽ, không bị ố, lý tưởng cho thiết bị y tế, thực phẩm và các ứng dụng lộ thiên.
  • Chiều dài 50mm: Cung cấp khả năng liên kết cho các chi tiết có độ dày lớn hơn, tăng tính linh hoạt so với các loại bulong M5 ngắn.

Nhược điểm:

  • Cường độ chịu lực trung bình: Cấp bền A2-70 không phù hợp cho các ứng dụng chịu tải trọng cơ học quá lớn (nên dùng thép 8.8 hoặc 10.9).
  • Chi phí cao: Đắt hơn đáng kể so với bulong thép mạ kẽm cùng kích thước M5.
  • Nguy cơ kẹt ren (Galling): Vật liệu Inox có thể bị "hàn lạnh" nếu siết quá nhanh hoặc quá mạnh.

8. Bulong Inox 304 M5x50 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

Với chiều dài 50mm, bulong M5 Inox 304 lý tưởng cho các mối ghép cần độ xuyên sâu hơn trong môi trường yêu cầu vệ sinh và độ bền:

  • Lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời: Dùng để cố định các kẹp, phụ kiện, và khung đỡ tấm pin, nơi yêu cầu vật liệu bền bỉ với thời tiết.

Ngành Năng lượng mặt trời (Solar): Cố định các chân đế, khung đỡ chịu tải của tấm pin lên các thanh ray chính, cần M12 chịu lực gió bão và Inox 304 chống ăn mòn ngoài trời.

  • Sản xuất tủ điện: Lắp các thanh ray, giá đỡ thiết bị bên trong vỏ tủ điện, cần xuyên qua các vách ngăn hoặc kẹp nhiều lớp.

  • Ngành công nghiệp hóa chất: Lắp đặt các bảng điều khiển, cảm biến, hoặc các chi tiết nhỏ trên đường ống và bồn chứa.

9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?

Inox 304 sở hữu khả năng chịu nhiệt ấn tượng. Nó có thể chống oxy hóa (scaling) ở nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 925°C (1700°F) và không liên tục ở 870°C (1600°F).

Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là độ bền cơ học. Cường độ chịu lực của Inox 304 sẽ bắt đầu giảm khi nhiệt độ môi trường vượt quá 300°C - 400°C. Đối với các ứng dụng chịu tải nặng ở nhiệt độ cao, cần phải có tính toán kỹ thuật hoặc sử dụng các mác thép chịu nhiệt chuyên dụng (như Inox 310S).

10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?

Lắp đặt bulong Inox 304 M5 đòi hỏi sự tỉ mỉ để tránh hỏng ren hoặc gây kẹt ren (galling).

Lắp đặt:

  • Dụng cụ: Sử dụng cờ lê hoặc tuýp có kích thước chính xác 8mm. Đối với M5, nên dùng tua vít siết lực (torque screwdriver) để kiểm soát lực.
  • Chống kẹt ren: Nên bôi một lượng nhỏ chất bôi trơn chống kẹt (anti-seize) lên phần ren.
  • Thao tác: Vặn ren bằng tay trước để đảm bảo ren vào khớp. Siết chậm rãi, tránh dùng máy siết tốc độ cao. Dừng lại khi cảm thấy lực siết vừa đủ.

Tháo gỡ:

  • Dụng cụ: Sử dụng đúng dụng cụ 8mm.
  • Xử lý kẹt: Nếu bulong bị kẹt (galling), không cố vặn mạnh. Thử nhỏ một ít dầu phá rỉ (penetrating oil) và chờ vài phút. Có thể thử siết vào một chút rồi mới vặn ra để phá vỡ mối hàn lạnh.

Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?

Việc xác thực Inox 304 (A2) là rất quan trọng để tránh mua phải Inox 201 hoặc thép mạ.

  • Hàng thật (Inox 304):
    • Ký hiệu A2-70 được dập rõ nét trên đầu bulong.
    • Bề mặt sáng mờ, đồng nhất.
    • Thử bằng nam châm: Nam châm thông thường sẽ không hút hoặc hút rất yếu. (Lưu ý: Đầu bulong có thể hút nhẹ do bị nhiễm từ trong quá trình dập nguội).
    • Thử bằng hóa chất: Dùng thuốc thử chuyên dụng, Inox 304 sẽ cho màu xanh lá cây hoặc không đổi màu (tùy loại thuốc thử).
  • Hàng giả (Thường là Inox 201 hoặc thép mạ):
    • Không có ký hiệu hoặc ký hiệu mờ, không sắc nét.
    • Thử bằng nam châm: Nam châm sẽ hút mạnh.
    • Thử bằng hóa chất: Inox 201 sẽ chuyển sang màu đỏ gạch. Thép mạ sẽ phản ứng sủi bọt.

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline