Bulong Inox 304 DIN933 M5x75

HOTLINE: +84 901 90 06 00

EMAIL: bao.nguyen@huuphattech.vn

Tiếng Việt Tiếng Anh

Bulong Inox 304 DIN933 M5x75

Bulong Inox 304 DIN933 M5x75

Bulong Inox 304 DIN933 M5x75

Bulong Inox 304 DIN933 M5x75 là loại bulong lục giác ren suốt (Hex Bolt Full Thread) được chế tạo từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 (hay còn gọi là SUS304 hoặc A2). Đây là loại bulong có khả năng chống ăn mòn vượt trội, thường được sử dụng trong các môi trường yêu cầu độ thẩm mỹ và vệ sinh cao.
  • Liên hệ
  • 6

1. Bulong Inox 304 DIN933 M5x75 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?

Bulong Inox 304 DIN933 M5x75 là loại bulong lục giác ren suốt (Hex Bolt Full Thread) được chế tạo từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 (hay còn gọi là SUS304 hoặc A2). Đây là loại bulong có khả năng chống ăn mòn vượt trội, thường được sử dụng trong các môi trường yêu cầu độ thẩm mỹ và vệ sinh cao.

Bulong Inox 304 DIN933

Đặc điểm nổi bật của bulong này là có đường kính ren M5 (5mm) nhưng chiều dài lên đến 75mm. Nó tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933 (ren suốt), cho phép kẹp siết các chi tiết dày hoặc các mối ghép cần độ vươn xa. Khả năng chống gỉ sét của Inox 304 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng ngoài trời, trong ngành thực phẩm, y tế.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M5x75

DIN 933

d: Đường kính ren

l: Chiều dài

k: Chiều cao đầu

s: Size khóa

Thông số Giá trị
Mã đặt hàng 0626826
Mã sản phẩm B01M0501075TH00
Hệ kích thước Met
Loại sản phẩm Bulong lục giác ren suốt
Tiêu chuẩn DIN 933
Size ren (d) M5
Bước ren 0.8 mm
Chiều dài (l) 75 mm
Chiều cao đầu (k) 3.5 mm
Size khóa (s) 8 mm
Loại đầu Lục giác
Vật liệu Inox 304 (A2)
Cấp bền A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0)
Phân Bố Ren Ren Suốt
Xuất xứ Trung Quốc

3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M5x75 gồm những phần nào?

Bulong Inox 304 M5x75 có cấu tạo gồm 2 phần chính, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN 933:

  • Đầu bulong: Có hình dạng lục giác (6 cạnh), kích thước khóa (s) là 8mm, được chế tạo để phù hợp với các dụng cụ siết. Chiều cao đầu (k) là 3.5mm. Trên đầu thường được dập chìm ký hiệu A2-70.
  • Thân bulong: Là phần trụ tròn được tiện ren suốt trên toàn bộ chiều dài 75mm (Tiêu chuẩn DIN 933). Ren M5, bước ren 0.8mm, cho phép điều chỉnh độ sâu vặn ren linh hoạt trên suốt thân bulong.

Cấu tạo của Bulong Inox 304

4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?

Các ký hiệu dập nổi trên đầu bulong Inox 304 thường là A2-70, đây là ký hiệu tiêu chuẩn quốc tế về vật liệu và cấp bền của thép không gỉ.

  • A2: Biểu thị loại vật liệu thép không gỉ Austenitic nhóm A2, tương đương với Inox 304.
  • 70: Biểu thị giới hạn bền kéo danh nghĩa, là 700 MP. Đây là lực kéo tối đa bulong có thể chịu trước khi bị đứt (giới hạn bền kéo 700 MPa.
  • Giới hạn chảy của bulong A2-70 là 450MPa(tương đương cấp bền 7.0).

Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70

5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M5x75 (A2-70) là bao nhiêu?

Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M5x75 được xác định bởi cấp bền A2-70, với giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.

Mặc dù có cường độ chịu lực thấp hơn bulong thép đen 8.8, bulong Inox 304 lại nổi bật về khả năng chống ăn mòn và độ dẻo dai. Nó chịu được tải trọng vừa phải và đặc biệt phù hợp trong các môi trường ngoài trời, gần biển, hoặc trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm.

6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?

Bulong Inox 304 cũng được phân loại dựa trên hình dạng thân và loại ren, tương tự như các loại bulong khác, nhưng phổ biến nhất vẫn là loại lục giác.

Theo hình dạng thân:

  • Ren suốt (DIN 933): Loại bulong này có ren được gia công trên toàn bộ chiều dài thân (như Bulong M5x75 này). Phù hợp cho các mối ghép cần bắt ren trên toàn bộ chiều dài.
  • Ren lửng (DIN 931): Chỉ có ren ở một phần thân, phần còn lại là thân trơn. Thiết kế này giúp tăng khả năng chịu lực cắt trong các ứng dụng kết cấu.

Theo loại ren:

  • Ren thô (Ren tiêu chuẩn): Có bước ren lớn (0.8 mm cho M5), giúp siết và tháo nhanh chóng. Đây là loại phổ biến nhất cho bulong Inox 304.
  • Ren mịn (nhuyễn): Có bước ren nhỏ hơn. Loại này giúp tăng độ ma sát và khả năng chống lỏng trong môi trường rung động.

7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M5x75 là gì?

Bulong Inox 304 M5x75 là một lựa chọn chuyên dụng với các ưu và nhược điểm rõ ràng.

Ưu điểm:

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Không bị gỉ sét trong điều kiện môi trường bình thường, ẩm ướt, hoặc tiếp xúc với nhiều loại hóa chất nhẹ.
  • Chiều dài 75mm: Cung cấp khả năng liên kết cho các chi tiết có độ dày lớn hoặc ở vị trí sâu.
  • Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, phù hợp cho các sản phẩm trang trí, nội thất và thiết bị y tế.

Nhược điểm:

  • Dễ bị uốn cong: Do tỉ lệ chiều dài (75mm) so với đường kính (5mm) rất lớn, bulong dễ bị uốn cong nếu chịu lực tác động ngang (lực cắt).
  • Giá thành cao: Chi phí cao hơn đáng kể so với bulong thép đen hoặc mạ kẽm cùng kích thước.
  • Dễ bị kẹt ren: Có thể xảy ra hiện tượng "galling" (kẹt ren) khi siết quá nhanh hoặc quá chặt do ma sát trên chiều dài lớn.

8. Bulong Inox 304 M5x75 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

Bulong Inox 304 M5x75 được ứng dụng trong các lĩnh vực yêu cầu khả năng chống gỉ và cần độ vươn xa của thân bulong:

  • Lắp đặt vách ngăn, panel: Dùng để kẹp các tấm panel cách nhiệt, vách ngăn phòng sạch, cần bulong xuyên qua lớp lõi xốp dày.
  • Lắp đặt hệ thống thông gió: Cố định các ống gió, quạt thông gió vào các kết cấu trần hoặc tường, cần khoảng cách.
  • Ngành đóng tàu, hàng hải: Lắp đặt thiết bị, phụ kiện qua các vách ngăn dày trên tàu thuyền, bến cảng.

 Bulong Inox 304 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào

9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?

Bulong Inox 304 có khả năng chịu nhiệt độ cao tốt hơn thép carbon thông thường, có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường lên đến 870°C (1600°F) trong điều kiện không liên tục, và tối đa 925°C (1700°F) nếu liên tục mà không bị biến dạng đáng kể.

Tuy nhiên, khi nhiệt độ tăng cao, cường độ chịu lực (giới hạn bền kéo và giới hạn chảy) của bulong Inox 304 sẽ giảm dần. Đối với các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao ở nhiệt độ trên 300°C, người ta thường cân nhắc sử dụng Inox 310 hoặc các hợp kim chịu nhiệt chuyên dụng khác.

10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?

Việc lắp đặt bulong Inox 304 M5x75 cần lưu ý đặc biệt để tránh hiện tượng kẹt ren (galling), đảm bảo độ bền cho mối ghép.

Lắp đặt:

  • Chuẩn bị: Sử dụng chất bôi trơn chuyên dụng cho thép không gỉ (chất chống kẹt - anti-seize) trên ren trước khi lắp đặt. Sử dụng cờ lê hoặc cần siết lực có kích thước phù hợp (size khóa 8mm cho M5).
  • Thao tác: Siết bulong một cách chậm rãi và đều đặn. Do bulong dài (75mm), cần đảm bảo vặn thẳng trục để tránh làm hỏng ren. Tránh siết quá nhanh hoặc siết quá lực.

Tháo gỡ:

  • Dụng cụ: Sử dụng đúng dụng cụ. Nếu bulong bị kẹt, có thể thử siết chặt thêm một chút trước khi tháo ngược để phá vỡ mối hàn lạnh.
  • Xử lý: Nếu bulong quá kẹt, nên làm mát mối ghép bằng nước hoặc chất lỏng làm mát để giảm ma sát trước khi tháo.

Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?

Phân biệt Inox 304 chính hãng với các loại thép hoặc Inox kém chất lượng (như Inox 201) là rất quan trọng để đảm bảo khả năng chống ăn mòn.

  • Hàng thật (Inox 304):
    • In ấn/dập chìm trên đầu bulong có ký hiệu A2-70 rõ ràng, sắc nét.
    • Thử bằng nam châm: Nam châm có thể hút nhẹ (do quá trình gia công lạnh) nhưng lực hút rất yếu. Inox 304 nguyên bản hầu như không nhiễm từ.
    • Bề mặt sáng bóng đồng đều, có độ bền màu cao, không bị ố vàng.
  • Hàng giả (Thường là Inox 201 hoặc thép mạ):
    • Ký hiệu dập mờ, không rõ ràng hoặc thiếu.
    • Thử bằng nam châm: Nam châm hút mạnh (đặc biệt là Inox 201 hoặc thép mạ) do hàm lượng Niken thấp hoặc là thép thường.
    • Giá bán rẻ bất thường và nhanh chóng xuất hiện rỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline