Bulong Inox 304 DIN933 M6x60

HOTLINE: +84 901 90 06 00

EMAIL: bao.nguyen@huuphattech.vn

Tiếng Việt Tiếng Anh

Bulong Inox 304 DIN933 M6x60

Bulong Inox 304 DIN933 M6x60

Bulong Inox 304 DIN933 M6x60

Bulong Inox 304 DIN933 M6x60 là linh kiện lắp xiết được chế tạo từ thép không gỉ mác 304 (thường gọi là SUS304 hoặc thép A2). Đây là dòng vật liệu sở hữu khả năng kháng ăn mòn hóa học và chống gỉ sét ưu việt, giúp duy trì tuổi thọ lâu dài cho các mối nối trong môi trường độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với các tác nhân oxy hóa từ tự nhiên.
  • Liên hệ
  • 5

1. Bulong Inox 304 DIN933 M6x60 là gì? Đặc tính nổi bật

Bulong Inox 304 DIN933 M6x60 là linh kiện lắp xiết được chế tạo từ thép không gỉ mác 304 (thường gọi là SUS304 hoặc thép A2). Đây là dòng vật liệu sở hữu khả năng kháng ăn mòn hóa học và chống gỉ sét ưu việt, giúp duy trì tuổi thọ lâu dài cho các mối nối trong môi trường độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với các tác nhân oxy hóa từ tự nhiên.

Bulong Inox 304 DIN933

Ký hiệu M6x60 cung cấp hai thông số cốt lõi: đường kính ren là 6mm và chiều dài thân bulong đạt 60mm. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế DIN 933, đặc trưng bởi thiết kế ren suốt (toàn bộ phần thân 60mm đều được tiện ren). Điểm mạnh của mẫu bulong này nằm ở chiều dài 60mm – một kích thước lý tưởng cho các liên kết cần độ xuyên thấu qua nhiều lớp vật liệu mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền sạch sẽ của Inox.

2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong M6x60

DIN 933

d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao mũ | s: Size cờ lê

Tiêu chí kỹ thuật Thông số chi tiết
Mã đặt hàng 0054411
Mã sản phẩm (MPN) B01M0601060TH00
Hệ kích thước Met (Metric)
Dòng sản phẩm Bulong lục giác ngoài ren suốt
Tiêu chuẩn kỹ thuật DIN 933
Đường kính ren (d) M6
Bước ren tiêu chuẩn 1 mm (Ren thô)
Chiều dài thân (l) 60 mm
Độ dày đầu mũ (k) 4 mm
Kích thước khóa (s) 10 mm
Kiểu đầu Lục giác đều
Chất liệu chế tạo Inox 304 (A2)
Cấp độ bền A2-70
Kiểu ren Ren suốt toàn thân
Ngành hàng ứng dụng Đóng Tàu - Công Nghiệp Dầu Khí
Nguồn gốc Trung Quốc

3. Khám phá cấu tạo thực tế của Bulong Inox 304 M6x60

Bulong Inox 304 M6x60 có thiết kế đồng nhất theo tiêu chuẩn DIN 933 với hai bộ phận chính rõ rệt:

  • Phần đầu (Mũ bulong): Được tạo hình lục giác 6 cạnh cân xứng, yêu cầu sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp size 10mm để thao tác. Với chiều cao 4mm, đầu mũ đủ dày để chịu lực siết ổn định. Thông thường, ký hiệu mác thép A2-70 sẽ được dập nổi hoặc chìm trên bề mặt này để định danh chất lượng.
  • Phần thân (Thân ren): Hình trụ tròn có đường kính 6mm và độ dài 60mm. Vì thuộc tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ chiều dài thân được cán ren hoàn toàn (ren suốt) với bước ren thô 1mm. Thiết kế này cực kỳ linh hoạt cho việc điều chỉnh vị trí đai ốc trên suốt thân bulong.

4. Ý nghĩa ký tự A2-70 được dập trên đầu mũ Bulong

Ký hiệu A2-70 dập trên đầu bulong M6 là mã định danh kỹ thuật quan trọng theo tiêu chuẩn ISO 3506:

  • A2: Chỉ định nhóm thép không gỉ Austenitic mác 304. Chữ "A" đại diện cho dòng Austenitic và số "2" xác định hàm lượng hợp kim giúp chống gỉ và không nhiễm từ tính (ở trạng thái tiêu chuẩn).
  • 70: Biểu thị cường độ kéo đứt tối thiểu là 700 N/mm² (MPa).
  • Sự kết hợp này cho người dùng biết đây là sản phẩm có khả năng chịu tải ở mức trung bình và chống ăn mòn hóa học ở mức tốt.

Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70

5. Khả năng chịu tải trọng của dòng Bulong M6x60 (A2-70)

Dù có kích thước nhỏ gọn, Bulong Inox 304 M6x60 với cấp bền A2-70 vẫn đảm bảo các thông số cơ tính tin cậy:

  • Giới hạn bền kéo tối thiểu: 700 MPa.
  • Giới hạn bền chảy tối thiểu: 450 MPa.

Kích thước M6 là lựa chọn phổ thông cho các nhu cầu lắp ghép nhẹ và vừa. Với cấp bền 7.0, nó cung cấp sự an tâm hơn hẳn các dòng thép 4.8 thông thường. Tuy nhiên, giá trị cốt lõi của sản phẩm không nằm ở sức mạnh thô mà ở khả năng bảo vệ mối nối khỏi sự tàn phá của thời tiết và môi trường ẩm ướt trong thời gian dài.

6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox phổ biến hiện nay

Để lựa chọn đúng loại bulong phù hợp, bạn có thể phân loại dựa trên:

Phân loại theo cấu trúc tiện ren:

  • Ren suốt (DIN 933): Là mẫu M6x60 này, ren bao phủ toàn bộ chiều dài thân 60mm. Phù hợp cho liên kết qua các lỗ ren có sẵn hoặc dùng với đai ốc ở khoảng cách ngắn.
  • Ren lửng (DIN 931): Thân có một đoạn trơn và một đoạn ren. Thiết kế này giúp tăng cường khả năng chịu lực cắt tại vị trí đoạn trơn không có rãnh ren.

Phân loại theo mật độ ren (Bước ren):

  • Ren thô (Coarse): Bước ren 1mm cho size M6. Đây là chuẩn thông dụng nhất, dễ dàng lắp đặt và tìm kiếm linh kiện thay thế.
  • Ren mịn (Fine): Bước ren nhỏ hơn, thường dùng trong các máy móc yêu cầu độ tinh chỉnh cao hoặc chống tự lỏng dưới rung động mạnh.

7. Đánh giá ưu thế và hạn chế của Bulong DIN933 M6x60

Mỗi quy cách sản phẩm đều có những đặc điểm riêng biệt cần lưu ý:

Lợi thế nổi bật:

  • Kháng rỉ tuyệt vời: Hoạt động ổn định trong môi trường nước, hơi ẩm mà không bị hoen ố.
  • Tính thẩm mỹ: Bề mặt inox sáng đặc trưng, thích hợp cho nội thất hoặc thiết bị y tế, thực phẩm.
  • Độ dài linh hoạt: Chiều dài 60mm cho phép xuyên qua các lớp khung hộp hoặc tấm vách dày.

Hạn chế cần biết:

  • Độ mảnh lớn: Với thân chỉ 6mm nhưng dài tới 60mm, bulong dễ bị cong nếu chịu lực tác động ngang mạnh.
  • Ma sát ren cao: Do thân ren dài, nếu siết bằng máy tốc độ cao dễ gây ra hiện tượng cháy ren (galling).
  • Giá thành: Chi phí đầu tư cho Inox 304 luôn cao hơn so với thép mạ thông thường.

8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong Inox 304 M6x60 trong đời sống

Nhờ đặc tính chống gỉ và chiều dài 60mm, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực cụ thể:

  • Lắp đặt biển quảng cáo: Dùng để gắn các bảng hiệu Inox vào khung giá đỡ ngoài trời, đảm bảo không có vết gỉ sét chảy xuống bề mặt quảng cáo.
  • Sản xuất nội thất sân vườn: Liên kết các thanh gỗ, nan nhựa giả gỗ vào khung thép hộp cho các bộ bàn ghế ngoài trời.
  • Ngành thực phẩm và y tế: Lắp đặt các khay kệ, hệ thống giá đỡ trong phòng sạch hoặc nhà máy chế biến, nơi yêu cầu sự sạch sẽ tuyệt đối.
  • Hệ thống đèn chiếu sáng: Cố định các bộ đèn pha ngoài trời hoặc hệ thống đèn trang trí đô thị.

Bulong Inox 304 được ứng dụng thực tế trong nhiều lĩnh vực

9. Giới hạn chịu nhiệt của vật liệu Inox 304 là bao nhiêu?

Inox 304 là vật liệu có khả năng chịu nhiệt khá tốt. Ở điều kiện vận hành liên tục, nó có thể chống lại sự oxy hóa ở nhiệt độ lên đến 925°C. Trong các ứng dụng không liên tục, mức chịu nhiệt khoảng 870°C.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giới hạn chịu tải cơ học sẽ giảm dần khi nhiệt độ vượt quá 400°C. Vì vậy, đối với các kết cấu chịu lực nặng trong lò nhiệt, bạn cần tính toán hệ số an toàn cao hơn hoặc chuyển sang dùng mác thép chuyên dụng như Inox 310S.

10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ Bulong M6 chuẩn kỹ thuật

Để đảm bảo mối nối bền vững và không làm hỏng ren bulong M6x60, hãy thực hiện theo các bước:

Lắp đặt an toàn:

  • Chuẩn bị dụng cụ: Sử dụng cờ lê hoặc đầu khẩu size 10mm vừa vặn.
  • Bôi trơn chống kẹt: Vì bulong dài 60mm, ma sát khi siết rất lớn. Hãy bôi một lớp mỡ chống kẹt (anti-seize) để tránh hiện tượng cháy ren.
  • Thao tác: Bắt đầu vặn bằng tay để đảm bảo ren đã khớp. Sau đó dùng cờ lê siết chậm rãi, đều tay. Không dùng máy siết lực quá mạnh ngay từ đầu.

Tháo gỡ đúng cách:

  • Nếu bulong bị kẹt cứng do lâu ngày, hãy dùng dầu thẩm thấu (RP7) xịt vào và chờ 5-10 phút.
  • Vặn nhẹ theo chiều siết vào rồi mới nới ra để phá vỡ các liên kết gỉ hoặc ma sát khô bên trong.

11. Cách nhận diện Bulong Inox 304 thật so với hàng kém chất lượng

Để tránh mua phải Inox 201 hoặc thép mạ giả danh Inox 304, bạn có thể kiểm tra qua:

  • Ký hiệu trên đầu: Hàng chuẩn phải có chữ A2-70 dập sắc nét, rõ ràng.
  • Thử nghiệm nam châm: Inox 304 chuẩn thường không bị nam châm hút hoặc chỉ hút cực nhẹ ở phần đầu do biến dạng dẻo khi dập. Nếu nam châm hút mạnh, đó có thể là Inox 201 hoặc sắt mạ.
  • Thuốc thử chuyên dụng: Nhỏ axit thử inox lên bề mặt. Nếu dung dịch giữ màu xanh hoặc không đổi màu là 304, nếu chuyển màu đỏ gạch là inox 201.
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline