Bulong Inox 304 DIN933 M6x15

HOTLINE: +84 901 90 06 00

EMAIL: bao.nguyen@huuphattech.vn

Tiếng Việt Tiếng Anh

Bulong Inox 304 DIN933 M6x15

Bulong Inox 304 DIN933 M6x15

Bulong Inox 304 DIN933 M6x15

Bulong Inox 304 DIN933 M6x15 là một linh kiện lắp xiết cơ bản có đầu lục giác bên ngoài, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 (còn được biết đến là SUS304 hoặc mác thép A2). Đây là loại bulong nổi bật với khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao, thường được ưu tiên trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu vệ sinh.
  • Liên hệ
  • 7

1. Bulong Inox 304 DIN933 M6x15 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?

Bulong Inox 304 DIN933 M6x15 là một linh kiện lắp xiết cơ bản có đầu lục giác bên ngoài, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 (còn được biết đến là SUS304 hoặc mác thép A2). Đây là loại bulong nổi bật với khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao, thường được ưu tiên trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu vệ sinh.

Bulong Inox 304 DIN933

Các ký hiệu M6x15 xác định thông số: đường kính ren danh nghĩa là 6mm (M6) và chiều dài thân bulong là 15mm (L). Tiêu chuẩn DIN 933 xác nhận đây là loại bulong ren suốt (toàn bộ thân 15mm đều có ren). Đặc điểm nổi bật của nó là sự kết hợp giữa kích thước M6 thông dụng, chiều dài 15mm (một chiều dài đa dụng, kẹp được nhiều chi tiết mỏng) và khả năng chống gỉ sét tuyệt vời.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M6x15

DIN 933

d: Đường kính ren

l: Chiều dài

k: Chiều cao đầu

s: Size khóa

Thông số Giá trị
Mã đặt hàng 0336100
Mã sản phẩm B01M0601015TH00
Hệ kích thước Met
Loại sản phẩm Bulong lục giác ren suốt
Tiêu chuẩn DIN 933
Size ren (d) M6
Bước ren 1 mm
Chiều dài (l) 15 mm
Chiều cao đầu (k) 4 mm
Size khóa (s) 10 mm
Loại đầu Lục giác
Vật liệu Inox 304 (A2)
Cấp bền A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0)
Phân Bố Ren Ren Suốt
Xuất xứ Trung Quốc

3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M6x15 gồm những phần nào?

Bulong Inox 304 M6x15 có cấu tạo gồm 2 phần cơ bản, tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933:

  • Đầu bulong: Có hình dạng lục giác 6 cạnh, kích thước khóa (s) là 10mm, được thiết kế để sử dụng với cờ lê hoặc tuýp 10. Chiều cao đầu (k) là 4mm. Trên đầu thường được dập chìm ký hiệu A2-70.
  • Thân bulong: Có đường kính 6mm (M6) và dài 15mm (L). Theo tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ thân M6x15 này được gia công ren (ren suốt) với bước ren 1mm, cho phép vặn sâu và kẹp chặt các chi tiết mỏng.

Cấu tạo của Bulong Inox 304

4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?

Ký hiệu A2-70, thường được tìm thấy trên đầu bulong M6, là một hệ thống phân loại quốc tế (ISO 3506) cho các loại bulong thép không gỉ.

  • A2: Đại diện cho mác thép không gỉ Austenitic nhóm A2, tương đương với Inox 304.
  • 70: Chỉ cấp độ bền của bulong. Số "70" cho biết giới hạn bền kéo tối thiểu của vật liệu là 700 MPa (Megapascal).
  • Giới hạn chảy của bulong A2-70 là 450MPa (tương đương cấp bền 7.0).

Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70

5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M6x15 (A2-70) là bao nhiêu?

Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M6x15 được quy định bởi cấp bền A2-70. Thông số này chỉ rõ giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.

M6 là kích thước bulong rất phổ biến, và cấp bền 7.0 này cung cấp độ bền tin cậy cho các ứng dụng cơ khí và lắp ráp thông thường, mạnh hơn các loại thép 4.8. Ưu điểm chính của nó không nằm ở sức mạnh tuyệt đối, mà ở khả năng duy trì sự ổn định và không bị gỉ sét trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?

Bulong Inox 304 có thể được phân loại dựa trên nhiều yếu tố, nhưng hai yếu tố chính là cấu trúc thân ren và loại ren.

Theo cấu trúc ren (Tiêu chuẩn):

  • Ren suốt (DIN 933): Là loại M6x15 này. Ren được tiện trên toàn bộ chiều dài 15mm của thân. Loại này rất lý tưởng khi cần kẹp các chi tiết mỏng lại với nhau bằng đai ốc.
  • Ren lửng (DIN 931): Thân bulong có một phần trơn (không ren) và một phần có ren ở cuối. Thiết kế này giúp tăng khả năng chịu lực cắt (shear strength) và thường dùng cho các kích thước bulong lớn hơn.

Theo loại ren:

  • Ren thô (Ren tiêu chuẩn): Có bước ren lớn (1 mm cho M6). Đây là loại phổ biến nhất, dễ lắp ráp và ít bị kẹt ren.
  • Ren mịn (nhuyễn): Có bước ren nhỏ hơn. Loại này có khả năng chống tự lỏng tốt hơn trong môi trường rung động, nhưng cũng dễ bị hỏng ren hơn.

7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M6x15 là gì?

Bulong Inox 304 M6x15 mang lại nhiều lợi ích cân bằng cho các ứng dụng cụ thể:

Ưu điểm:

  • Chống ăn mòn xuất sắc: Khả năng chống gỉ sét tuyệt vời trong môi trường ẩm, nước, hoặc tiếp xúc hóa chất nhẹ.
  • Thẩm mỹ và Vệ sinh: Bề mặt sáng bóng, sạch sẽ, không bị ố, lý tưởng cho thiết bị y tế, thực phẩm và các ứng dụng lộ thiên.
  • Kích thước đa dụng: Chiều dài 15mm là kích thước linh hoạt, phù hợp cho nhiều mối ghép tấm mỏng và trung bình.

Nhược điểm:

  • Cường độ chịu lực trung bình: Cấp bền A2-70 không phù hợp cho các ứng dụng chịu tải trọng cơ học quá lớn (nên dùng thép 8.8 hoặc 10.9).
  • Chi phí cao: Đắt hơn đáng kể so với bulong thép mạ kẽm cùng kích thước M6.
  • Nguy cơ kẹt ren (Galling): Vật liệu Inox có thể bị "hàn lạnh" nếu siết quá nhanh hoặc quá mạnh.

8. Bulong Inox 304 M6x15 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

Với chiều dài 15mm, bulong M6 Inox 304 lý tưởng cho các mối ghép mỏng trong môi trường yêu cầu vệ sinh và độ bền:

  • Ngành Tự động hóa & Chế tạo máy: Lắp ráp các gá đỡ cảm biến, vỏ hộp che chắn, và các chi tiết máy nhỏ cần độ bền ăn mòn.
  • Sản xuất Đồ gia dụng: Cố định các bộ phận bên trong máy lọc nước, máy giặt, lò vi sóng, nơi cần chống ẩm và đảm bảo vệ sinh.
  • Lắp đặt Nội thất: Lắp các tay nắm, bản lề, và phụ kiện cho các đồ nội thất ở khu vực ẩm ướt (nhà bếp, nhà tắm) hoặc ngoài trời.

 Bulong Inox 304 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào

9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?

Vật liệu Inox 304 có khả năng chịu nhiệt độ cao rất tốt. Nó duy trì khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 925°C (1700°F) và không liên tục ở 870°C (1600°F).

Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là độ bền cơ học. Cường độ chịu lực của Inox 304 sẽ bắt đầu giảm khi nhiệt độ môi trường vượt quá 300°C - 400°C. Đối với các ứng dụng chịu tải nặng ở nhiệt độ cao, cần phải có tính toán kỹ thuật hoặc sử dụng các mác thép chịu nhiệt chuyên dụng (như Inox 310S).

10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?

Lắp đặt bulong Inox 304 M6 đòi hỏi sự tỉ mỉ để tránh hỏng ren hoặc gây kẹt ren (galling).

Lắp đặt:

  • Dụng cụ: Yêu cầu cờ lê hoặc đầu tuýp 10mm. Đối với M6, nên dùng cờ lê lực để kiểm soát lực siết.
  • Chống kẹt ren: Nên bôi một lượng nhỏ chất bôi trơn chống kẹt (anti-seize) lên phần ren.
  • Thao tác: Vặn ren bằng tay trước để đảm bảo ren vào khớp. Siết chậm rãi, tránh dùng máy siết tốc độ cao. Dừng lại khi cảm thấy lực siết vừa đủ.

Tháo gỡ:

  • Dụng cụ: Sử dụng đúng dụng cụ 10mm.
  • Xử lý kẹt: Nếu bulong bị kẹt (galling), không cố vặn mạnh. Thử nhỏ một ít dầu phá rỉ (penetrating oil) và chờ vài phút. Có thể thử siết vào một chút rồi mới vặn ra để phá vỡ mối hàn lạnh.

Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?

Để đảm bảo chất lượng, việc phân biệt Inox 304 (A2) với Inox 201 hoặc thép mạ là rất quan trọng.

  • Hàng thật (Inox 304):
    • Ký hiệu A2-70 được dập rõ nét trên đầu bulong.
    • Bề mặt sáng mờ, đồng nhất.
    • Kiểm tra từ tính: Nam châm thông thường sẽ không hút hoặc hút rất yếu. (Lưu ý: Đầu bulong có thể hút nhẹ do bị nhiễm từ trong quá trình dập nguội).
    • Thử nghiệm hóa học: Dùng thuốc thử chuyên dụng, Inox 304 sẽ cho màu xanh lá cây hoặc không đổi màu (tùy loại thuốc thử).
  • Hàng giả (Thường là Inox 201 hoặc thép mạ):
    • Không có ký hiệu hoặc ký hiệu mờ, không sắc nét.
    • Kiểm tra từ tính: Nam châm sẽ hút mạnh.
    • Thử nghiệm hóa học: Inox 201 sẽ chuyển sang màu đỏ gạch. Thép mạ sẽ phản ứng sủi bọt.
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline